sticky end
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kết cục tồi tệ, bất hạnh: "sticky end" là một thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ một kết thúc tồi tệ, thường là do hậu quả của hành vi sai trái hoặc xui xẻo. Cụm từ này mang nghĩa ẩn dụ, gợi lên hình ảnh một cái kết "dính dớp" và khó chịu.
- Đầu dính (trong sinh học): Trong di truyền học, "sticky end" là thuật ngữ chỉ một đầu của phân tử DNA, nơi một sợi đơn kéo dài ra vài đơn vị vượt quá sợi kia, tạo điều kiện cho việc ghép nối trong kỹ thuật di truyền.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa thành ngữ (kết cục tồi tệ):
- The villain in the movie came to a sticky end when he was caught by the police. (Tên phản diện trong phim đã có một kết cục tồi tệ khi bị cảnh sát bắt.)
- If you keep lying to your boss, you'll come to a sticky end. (Nếu bạn cứ nói dối sếp, bạn sẽ có một kết cục bất hạnh.)
Nghĩa sinh học (đầu dính):
- The sticky end of the DNA fragment allows for easy ligation with another fragment. (Đầu dính của mảnh DNA cho phép dễ dàng ghép nối với một mảnh khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to come to a sticky end": Kết thúc trong thất bại hoặc tai ương.
- Many criminals come to a sticky end because of their greed. (Nhiều tội phạm có kết cục tồi tệ vì lòng tham của họ.)
"to meet a sticky end": Gặp phải một cái kết khó chịu.
- The explorer met a sticky end in the jungle after ignoring warnings. (Nhà thám hiểm đã gặp một cái kết khó chịu trong rừng rậm sau khi phớt lờ cảnh báo.)
Biến thể và từ gần giống
Sticky (adj): dính, khó chịu.
- The situation is getting sticky. (Tình hình đang trở nên khó chịu.)
End (n): kết thúc, kết cục.
- The end of the story was surprising. (Kết thúc của câu chuyện thật bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Unhappy ending: kết thúc không vui.
- Bad outcome: kết quả xấu.
- Disastrous conclusion: kết luận thảm khốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Come to: dẫn đến, kết thúc.
- His recklessness came to a sticky end. (Sự liều lĩnh của anh ta đã dẫn đến một kết cục tồi tệ.)
Meet with: gặp phải.
- She met with a sticky end in the accident. (Cô ấy đã gặp một kết cục bất hạnh trong vụ tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
A sticky wicket: tình huống khó khăn (thành ngữ cricket).
- We're on a sticky wicket with this negotiation. (Chúng ta đang ở trong tình thế khó khăn với cuộc đàm phán này.)
End in tears: kết thúc trong nước mắt, thất bại.
- Their risky investment ended in tears. (Khoản đầu tư mạo hiểm của họ đã kết thúc trong thất bại.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống